завиту́шка завитушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nét xoắn, đường xoắn ốc, nét trang trí
  2. bánh quế cuộn, bánh xoắnbaking, food item
  3. nét trang trí, nét uốn lượn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзавиту́шказавиту́шки
Sinh cáchзавиту́шкизавиту́шек
Tặng cáchзавиту́шкезавиту́шкам
Đối cáchзавиту́шкузавиту́шки
Công cụ cáchзавиту́шкой, завиту́шкоюзавиту́шками
Giới cáchзавиту́шкезавиту́шках