завиту́шка
danh từbất động vật
Nghĩa
- nét xoắn, đường xoắn ốc, nét trang trí
- bánh quế cuộn, bánh xoắnbaking, food item
- nét trang trí, nét uốn lượn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завиту́шка | завиту́шки |
| Sinh cách | завиту́шки | завиту́шек |
| Tặng cách | завиту́шке | завиту́шкам |
| Đối cách | завиту́шку | завиту́шки |
| Công cụ cách | завиту́шкой, завиту́шкою | завиту́шками |
| Giới cách | завиту́шке | завиту́шках |