завито́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- búp tóc quănлоконxoăn
- nét ngoáy móc câuросчерк
- vòng xoắn ốcвиток спирали
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завито́к | завитки́ |
| Sinh cách | завитка́ | завитко́в |
| Tặng cách | завитку́ | завитка́м |
| Đối cách | завито́к | завитки́ |
| Công cụ cách | завитко́м | завитка́ми |
| Giới cách | завитке́ | завитка́х |