зави́сящий
tính từ
Nghĩa
- phụ thuộc, dựa vào
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зави́сящий | зави́сящее | зави́сящая | зави́сящие |
| Sinh cách | зави́сящего | зави́сящего | зави́сящей | зави́сящих |
| Tặng cách | зави́сящему | зави́сящему | зави́сящей | зави́сящим |
| Đối cách | зави́сящего, зави́сящий | зави́сящее | зави́сящую | зави́сящих, зави́сящие |
| Công cụ cách | зави́сящим | зави́сящим | зави́сящей, зави́сящею | зави́сящими |
| Giới cách | зави́сящем | зави́сящем | зави́сящей | зави́сящих |