зави́стник
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể зави́стницаNgười ghen tị
Nghĩa
- Người ghen tị, ganh tị, tị nạnh, đố kỵ, ghen ghét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зави́стник | зави́стники |
| Sinh cách | зави́стника | зави́стников |
| Tặng cách | зави́стнику | зави́стникам |
| Đối cách | зави́стника | зави́стников |
| Công cụ cách | зави́стником | зави́стниками |
| Giới cách | зави́стнике | зави́стниках |