завиля́вший завилявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã quẫy đuôi, đã lạng sanga tail

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзавиля́вшийзавиля́вшеезавиля́вшаязавиля́вшие
Sinh cáchзавиля́вшегозавиля́вшегозавиля́вшейзавиля́вших
Tặng cáchзавиля́вшемузавиля́вшемузавиля́вшейзавиля́вшим
Đối cáchзавиля́вшего, завиля́вшийзавиля́вшеезавиля́вшуюзавиля́вших, завиля́вшие
Công cụ cáchзавиля́вшимзавиля́вшимзавиля́вшей, завиля́вшеюзавиля́вшими
Giới cáchзавиля́вшемзавиля́вшемзавиля́вшейзавиля́вших

завиля́ть завилять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. vẫy đuôi, lay đuôi, quẫy đuôi

Chia động từ

Tương lai
язавиля́ю
тызавиля́ешь
он / она / онозавиля́ет
мызавиля́ем
вызавиля́ете
онизавиля́ют
Quá khứ
Giống đựcзавиля́л
Giống cáiзавиля́ла
Giống trungзавиля́ло
Số nhiềuзавиля́ли
Mệnh lệnh
Số ítзавиля́й
Số nhiềuзавиля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завиля́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—завиля́в, завилявши