завизжа́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- kêu ăng ẳngо собакеbắt đầu
- Thét lên, hét lên, rít lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | завизжу́ |
| ты | завизжи́шь |
| он / она / оно | завизжи́т |
| мы | завизжи́м |
| вы | завизжи́те |
| они | завизжа́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завизжа́л |
| Giống cái | завизжа́ла |
| Giống trung | завизжа́ло |
| Số nhiều | завизжа́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | завизжи́ |
| Số nhiều | завизжи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завизжа́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | завизжа́в, завизжавши |