заверте́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu quay, cuống lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заверчу́сь |
| ты | заве́ртишься |
| он / она / оно | заве́ртится |
| мы | заве́ртимся |
| вы | заве́ртитесь |
| они | заве́ртятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заверте́лся |
| Giống cái | заверте́лась |
| Giống trung | заверте́лось |
| Số nhiều | заверте́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заверти́сь |
| Số nhiều | заверти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заверте́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заверте́вшись |