завери́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chứng thực, người xác nhận, người ký xác nhận
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завери́тель | завери́тели |
| Sinh cách | завери́теля | завери́телей |
| Tặng cách | завери́телю | завери́телям |
| Đối cách | завери́теля | завери́телей |
| Công cụ cách | завери́телем | завери́телями |
| Giới cách | завери́теле | завери́телях |