завереща́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu ré lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заверещу́ |
| ты | заверещи́шь |
| он / она / оно | заверещи́т |
| мы | заверещи́м |
| вы | заверещи́те |
| они | завереща́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | завереща́л |
| Giống cái | завереща́ла |
| Giống trung | завереща́ло |
| Số nhiều | завереща́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заверещи́ |
| Số nhiều | заверещи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | завереща́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | завереща́в, заверещавши |