заве́дование
danh từbất động vật
Nghĩa
- Quản lý, phụ trách, quản đốc, giám đốc, điều khiển
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заве́дование | заве́дования |
| Sinh cách | заве́дования | заве́дований |
| Tặng cách | заве́дованию | заве́дованиям |
| Đối cách | заве́дование | заве́дования |
| Công cụ cách | заве́дованием | заве́дованиями |
| Giới cách | заве́довании | заве́дованиях |