завару́шка заварушка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. cuộc ẩu đả nhỏ, sự náo động, cuộc ẩu đả, sự xáo trộn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзавару́шказавару́шки
Sinh cáchзавару́шкизавару́шек
Tặng cáchзавару́шкезавару́шкам
Đối cáchзавару́шкузавару́шки
Công cụ cáchзавару́шкой, завару́шкоюзавару́шками
Giới cáchзавару́шкезавару́шках