завару́ха
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự náo loạn, sự xôn xao
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | завару́ха | завару́хи |
| Sinh cách | завару́хи | завару́х |
| Tặng cách | завару́хе | завару́хам |
| Đối cách | завару́ху | завару́хи |
| Công cụ cách | завару́хой, завару́хою | завару́хами |
| Giới cách | завару́хе | завару́хах |