заваля́ться заваляться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị bỏ xó, nằm xó
  2. ế, ứ, ứ đọngостаться непроданным

Chia động từ

Tương lai
язаваля́юсь
тызаваля́ешься
он / она / онозаваля́ется
мызаваля́емся
вызаваля́етесь
онизаваля́ются
Quá khứ
Giống đựcзаваля́лся
Giống cáiзаваля́лась
Giống trungзаваля́лось
Số nhiềuзаваля́лись
Mệnh lệnh
Số ítзаваля́йся
Số nhiềuзаваля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заваля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—завалявшись

Ví dụ

  • письмо завалятьсяялось на почте
    bức thư nằm xó (nằm đọng) ở bưu cục