за́валь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Hàng đọngứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́валь | за́вали |
| Sinh cách | за́вали | за́валей |
| Tặng cách | за́вали | за́валям |
| Đối cách | за́валь | за́вали |
| Công cụ cách | за́валью | за́валями |
| Giới cách | за́вали | за́валях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́валь | за́вали |
| Sinh cách | за́вали | за́валей |
| Tặng cách | за́вали | за́валям |
| Đối cách | за́валь | за́вали |
| Công cụ cách | за́валью | за́валями |
| Giới cách | за́вали | за́валях |