за́валь заваль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hàng đọngứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchза́вальза́вали
Sinh cáchза́вализа́валей
Tặng cáchза́вализа́валям
Đối cáchза́вальза́вали
Công cụ cáchза́вальюза́валями
Giới cáchза́вализа́валях