зава́лка завалка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự nạp liệu, sự đổ nguyên liệu, quá trình nạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзава́лказава́лки
Sinh cáchзава́лкизава́лок
Tặng cáchзава́лкезава́лкам
Đối cáchзава́лкузава́лки
Công cụ cáchзава́лкой, зава́лкоюзава́лками
Giới cáchзава́лкезава́лках