зава́линка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ụ đất cách nhiệt quanh chân nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зава́линка | зава́линки |
| Sinh cách | зава́линки | зава́линок |
| Tặng cách | зава́линке | зава́линкам |
| Đối cách | зава́линку | зава́линки |
| Công cụ cách | зава́линкой, зава́линкою | зава́линками |
| Giới cách | зава́линке | зава́линках |