зав

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trưởng bộ phậnboss, director
  2. người quản lý

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзавза́вы
Sinh cáchза́ваза́вов
Tặng cáchза́вуза́вам
Đối cáchза́ваза́вов
Công cụ cáchза́вомза́вами
Giới cáchза́веза́вах