забы́вчивость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hay quên, đãng trí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забы́вчивость | забы́вчивости |
| Sinh cách | забы́вчивости | забы́вчивостей |
| Tặng cách | забы́вчивости | забы́вчивостям |
| Đối cách | забы́вчивость | забы́вчивости |
| Công cụ cách | забы́вчивостью | забы́вчивостями |
| Giới cách | забы́вчивости | забы́вчивостях |