забурли́ть забурлить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu sôi, bắt đầu sủi bọt, bắt đầu sục sạo

Chia động từ

Tương lai
язабурлю́
тызабурли́шь
он / она / онозабурли́т
мызабурли́м
вызабурли́те
онизабурля́т
Quá khứ
Giống đựcзабурли́л
Giống cáiзабурли́ла
Giống trungзабурли́ло
Số nhiềuзабурли́ли
Mệnh lệnh
Số ítзабурли́
Số nhiềuзабурли́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—забурли́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—забурли́в, забурливши