забунтова́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nổi dậy, nổi loạn, làm binh biến
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | забунту́ю |
| ты | забунту́ешь |
| он / она / оно | забунту́ет |
| мы | забунту́ем |
| вы | забунту́ете |
| они | забунту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | забунтова́л |
| Giống cái | забунтова́ла |
| Giống trung | забунтова́ло |
| Số nhiều | забунтова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забунту́й |
| Số nhiều | забунту́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | забунтова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | забунту́я | забунтова́в, забунтовавши |