забу́лькать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bắt đầu sủi bọt, sục sạo, sủi lên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | забу́лькаю |
| ты | забу́лькаешь |
| он / она / оно | забу́лькает |
| мы | забу́лькаем |
| вы | забу́лькаете |
| они | забу́лькают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | забу́лькал |
| Giống cái | забу́лькала |
| Giống trung | забу́лькало |
| Số nhiều | забу́лькали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забу́лькай |
| Số nhiều | забу́лькайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | забу́лькавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | забу́лькав, забулькавши |