забубнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu lẩm bẩm
  2. bắt đầu càu nhàu, nói lẩm bẩm

Chia động từ

Tương lai
язабубню́
тызабубни́шь
он / она / онозабубни́т
мызабубни́м
вызабубни́те
онизабубня́т
Quá khứ
Giống đựcзабубни́л
Giống cáiзабубни́ла
Giống trungзабубни́ло
Số nhiềuзабубни́ли
Mệnh lệnh
Số ítзабубни́
Số nhiềuзабубни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—забубни́вший
Bị động—забубнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—забубни́в, забубни́вши

Từ đồng nghĩa