заброди́ть
động từ
Nghĩa
- Lên men
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заброжу́ |
| ты | забро́дишь |
| он / она / оно | забро́дит |
| мы | забро́дим |
| вы | забро́дите |
| они | забро́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заброди́л |
| Giống cái | заброди́ла |
| Giống trung | заброди́ло |
| Số nhiều | заброди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заброди́ |
| Số nhiều | заброди́те |