забормота́ть забормотать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu lẩm bẩm

Chia động từ

Tương lai
язабормочу́
тызабормо́чешь
он / она / онозабормо́чет
мызабормо́чем
вызабормо́чете
онизабормо́чут
Quá khứ
Giống đựcзабормота́л
Giống cáiзабормота́ла
Giống trungзабормота́ло
Số nhiềuзабормота́ли
Mệnh lệnh
Số ítзабормочи́
Số nhiềuзабормочи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—забормота́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—забормота́в, забормотавши

Từ liên quan