заболо́тить заболотить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. biến thành đầm lầy, làm thành đầm lầy, ngập nước

Chia động từ

Tương lai
язаболо́чу
тызаболо́тишь
он / она / онозаболо́тит
мызаболо́тим
вызаболо́тите
онизаболо́тят
Quá khứ
Giống đựcзаболо́тил
Giống cáiзаболо́тила
Giống trungзаболо́тило
Số nhiềuзаболо́тили
Mệnh lệnh
Số ítзаболо́ть
Số nhiềuзаболо́тьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заболо́тивший
Bị động—заболо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заболо́тив, заболотивши