за́болонь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | за́болонь | за́болони |
| Sinh cách | за́болони | за́болоней |
| Tặng cách | за́болони | за́болоням |
| Đối cách | за́болонь | за́болони |
| Công cụ cách | за́болонью | за́болонями |
| Giới cách | за́болони | за́болонях |