заболева́емость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tỷ lệ mắc bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | заболева́емость | заболева́емости |
| Sinh cách | заболева́емости | заболева́емостей |
| Tặng cách | заболева́емости | заболева́емостям |
| Đối cách | заболева́емость | заболева́емости |
| Công cụ cách | заболева́емостью | заболева́емостями |
| Giới cách | заболева́емости | заболева́емостях |
Ví dụ
- заболеваемость раком.Tỷ lệ mắc bệnh ung thư.
- рост заболеваемости.Sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh.