забола́чивание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sình lầy, biến thành đầm lầy
- sình lầy, ngập nước, biến thành đầm lầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забола́чивание | забола́чивания |
| Sinh cách | забола́чивания | забола́чиваний |
| Tặng cách | забола́чиванию | забола́чиваниям |
| Đối cách | забола́чивание | забола́чивания |
| Công cụ cách | забола́чиванием | забола́чиваниями |
| Giới cách | забола́чивании | забола́чиваниях |