забо́йщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ gương lò, thợ gương tầng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забо́йщик | забо́йщики |
| Sinh cách | забо́йщика | забо́йщиков |
| Tặng cách | забо́йщику | забо́йщикам |
| Đối cách | забо́йщика | забо́йщиков |
| Công cụ cách | забо́йщиком | забо́йщиками |
| Giới cách | забо́йщике | забо́йщиках |