заблесте́ть заблестеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ánh lên, sáng lên, lóe lên

Chia động từ

Tương lai
язаблещу́
тызаблести́шь
он / она / онозаблести́т
мызаблести́м
вызаблести́те
онизаблестя́т
Quá khứ
Giống đựcзаблесте́л
Giống cáiзаблесте́ла
Giống trungзаблесте́ло
Số nhiềuзаблесте́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаблести́
Số nhiềuзаблести́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заблесте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заблесте́в, заблестевши

Ví dụ

  • его глаза заблестетьели
    mắt nó sáng lên