забия́ка забияка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người hay gây sựgây gổ, gây chuyện, sinh sự, kiếm chuyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзабия́казабия́ки
Sinh cáchзабия́кизабия́к
Tặng cáchзабия́кезабия́кам
Đối cáchзабия́кузабия́к
Công cụ cáchзабия́кой, забия́коюзабия́ками
Giới cáchзабия́кезабия́ках