забия́ка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người hay gây sựgây gổ, gây chuyện, sinh sự, kiếm chuyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забия́ка | забия́ки |
| Sinh cách | забия́ки | забия́к |
| Tặng cách | забия́ке | забия́кам |
| Đối cách | забия́ку | забия́к |
| Công cụ cách | забия́кой, забия́кою | забия́ками |
| Giới cách | забия́ке | забия́ках |