заби́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể забива́тьđóng vào; nện vào
Nghĩa
- đóng vàoударами внедрить
- đóng, nện vàoударами внедрить
- ghi bànзабить гол
- đánh, bắt đầu đập
- làm tắc
- ghi bàn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | забью́ |
| ты | забьёшь |
| он / она / оно | забьёт |
| мы | забьём |
| вы | забьёте |
| они | забью́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заби́л |
| Giống cái | заби́ла |
| Giống trung | заби́ло |
| Số nhiều | заби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | забе́й |
| Số nhiều | забе́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заби́вший |
| Bị động | — | заби́тый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заби́в, забивши |