забели́ть забелить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tô trắng, quét vôi, làm trắng

Chia động từ

Tương lai
язабелю́
тызабе́лишь
он / она / онозабе́лит
мызабе́лим
вызабе́лите
онизабе́лят
Quá khứ
Giống đựcзабели́л
Giống cáiзабели́ла
Giống trungзабели́ло
Số nhiềuзабели́ли
Mệnh lệnh
Số ítзабели́
Số nhiềuзабели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—забели́вший
Bị động—забелённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—забели́в, забеливши