забега́ловка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quán tồi
- quán ăn bình dân
- quán nhỏ
- quán ăn nhanh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забега́ловка | забега́ловки |
| Sinh cách | забега́ловки | забега́ловок |
| Tặng cách | забега́ловке | забега́ловкам |
| Đối cách | забега́ловку | забега́ловки |
| Công cụ cách | забега́ловкой, забега́ловкою | забега́ловками |
| Giới cách | забега́ловке | забега́ловках |