забега́ловка забегаловка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quán tồi
  2. quán ăn bình dân
  3. quán nhỏ
  4. quán ăn nhanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзабега́ловказабега́ловки
Sinh cáchзабега́ловкизабега́ловок
Tặng cáchзабега́ловкезабега́ловкам
Đối cáchзабега́ловкузабега́ловки
Công cụ cáchзабега́ловкой, забега́ловкоюзабега́ловками
Giới cáchзабега́ловкезабега́ловках