забе́г
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chạy, chạy thi, chạy đua
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забе́г | забе́ги |
| Sinh cách | забе́га | забе́гов |
| Tặng cách | забе́гу | забе́гам |
| Đối cách | забе́г | забе́ги |
| Công cụ cách | забе́гом | забе́гами |
| Giới cách | забе́ге | забе́гах |
Ví dụ
- финальный забег на1000 метров — [cuộc] chạy chung kết 1000 mét