забасто́вщик забастовщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. học sinh bãi khóa, sinh viên bãi khóaоб учащемсяngười
  2. người bãi thịо торговце
  3. Thợ bãi công, công nhân đình công

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзабасто́вщикзабасто́вщики
Sinh cáchзабасто́вщиказабасто́вщиков
Tặng cáchзабасто́вщикузабасто́вщикам
Đối cáchзабасто́вщиказабасто́вщиков
Công cụ cáchзабасто́вщикомзабасто́вщиками
Giới cáchзабасто́вщикезабасто́вщиках