забасто́вщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- học sinh bãi khóa, sinh viên bãi khóaоб учащемсяngười
- người bãi thịо торговце
- Thợ bãi công, công nhân đình công
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забасто́вщик | забасто́вщики |
| Sinh cách | забасто́вщика | забасто́вщиков |
| Tặng cách | забасто́вщику | забасто́вщикам |
| Đối cách | забасто́вщика | забасто́вщиков |
| Công cụ cách | забасто́вщиком | забасто́вщиками |
| Giới cách | забасто́вщике | забасто́вщиках |