заа́хать заахать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu lên kinh ngạc, há hốc

Chia động từ

Tương lai
язаа́хаю
тызаа́хаешь
он / она / онозаа́хает
мызаа́хаем
вызаа́хаете
онизаа́хают
Quá khứ
Giống đựcзаа́хал
Giống cáiзаа́хала
Giống trungзаа́хало
Số nhiềuзаа́хали
Mệnh lệnh
Số ítзаа́хай
Số nhiềuзаа́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заа́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заа́хав, заа́хавши