заасфальти́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- trải nhựa, lát đường
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заасфальти́ровавший |
| Bị động | — | заасфальти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заасфальти́ровав, заасфальтировавши |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заасфальти́ровавший |
| Bị động | — | заасфальти́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заасфальти́ровав, заасфальтировавши |