заале́ть заалеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đỏ bừng, ửng đỏ, đỏ mặt

Chia động từ

Tương lai
язаале́ю
тызаале́ешь
он / она / онозаале́ет
мызаале́ем
вызаале́ете
онизаале́ют
Quá khứ
Giống đựcзаале́л
Giống cáiзаале́ла
Giống trungзаале́ло
Số nhiềuзаале́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаале́й
Số nhiềuзаале́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заале́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заале́в, заалевши