Từ điển

    за рубежо́м за рубежом

    trạng từ

    Nghĩa

    1. ở nước ngoài, tại nước ngoài

    Từ liên quan

    заграни́цаnước ngoài, ngoại quốc
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)