жёсткий диск

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ổ cứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжёсткий дискжёсткие ди́ски
Sinh cáchжёсткого ди́скажёстких ди́сков
Tặng cáchжёсткому ди́скужёстким ди́скам
Đối cáchжёсткий дискжёсткие ди́ски
Công cụ cáchжёстким ди́скомжёсткими ди́сками
Giới cáchжёстком ди́скежёстких ди́сках