жёнка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- vợ, bà xã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жёнка | жёнки |
| Sinh cách | жёнки | жёнок |
| Tặng cách | жёнке | жёнкам |
| Đối cách | жёнку | жёнок |
| Công cụ cách | жёнкой, жёнкою | жёнками |
| Giới cách | жёнке | жёнках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жёнка | жёнки |
| Sinh cách | жёнки | жёнок |
| Tặng cách | жёнке | жёнкам |
| Đối cách | жёнку | жёнок |
| Công cụ cách | жёнкой, жёнкою | жёнками |
| Giới cách | жёнке | жёнках |