жёлчность

danh từchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự cay nghiệt, sự chua chát, tính khó chịu
  2. sự nóng nảy, sự bực bội, tính hay bực mình
  3. bệnh vàng da
  4. sự cay nghiệt, bệnh vàng da, sự nóng nảy