жёлчностьdanh từchỉ số ítNghĩasự cay nghiệt, sự chua chát, tính khó chịusự nóng nảy, sự bực bội, tính hay bực mìnhbệnh vàng dasự cay nghiệt, bệnh vàng da, sự nóng nảy