жёлудь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- quả đầu
- Quả sồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жёлудь | жёлуди |
| Sinh cách | жёлудя | желуде́й |
| Tặng cách | жёлудю | желудя́м |
| Đối cách | жёлудь | жёлуди |
| Công cụ cách | жёлудем | желудя́ми |
| Giới cách | жёлуде | желудя́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жёлудь | жёлуди |
| Sinh cách | жёлудя | желуде́й |
| Tặng cách | жёлудю | желудя́м |
| Đối cách | жёлудь | жёлуди |
| Công cụ cách | жёлудем | желудя́ми |
| Giới cách | жёлуде | желудя́х |