жёлудь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quả đầu
  2. Quả sồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжёлудьжёлуди
Sinh cáchжёлудяжелуде́й
Tặng cáchжёлудюжелудя́м
Đối cáchжёлудьжёлуди
Công cụ cáchжёлудемжелудя́ми
Giới cáchжёлудежелудя́х

Từ liên quan