жёгшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã tự làm bỏng, bị bỏngreflexively

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжёгшийсяжёгшеесяжёгшаясяжёгшиеся
Sinh cáchжёгшегосяжёгшегосяжёгшейсяжёгшихся
Tặng cáchжёгшемусяжёгшемусяжёгшейсяжёгшимся
Đối cáchжёгшегося, жёгшийсяжёгшеесяжёгшуюсяжёгшихся, жёгшиеся
Công cụ cáchжёгшимсяжёгшимсяжёгшейся, жёгшеюсяжёгшимися
Giới cáchжёгшемсяжёгшемсяжёгшейсяжёгшихся

же́чься жечься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bỏngобжигатьсяbị
  2. bỏng lưỡiобжигать языкbị
  3. Làm bỏng
  4. đốt, châmокрапиве и т. п.

Chia động từ

Hiện tại
яжгу́сь
тыжжёшься
он / она / оножжётся
мыжжёмся
выжжётесь
онижгу́тся
Quá khứ
Giống đựcжёгся
Giống cáiжгла́сь
Giống trungжгло́сь
Số nhiềuжгли́сь
Mệnh lệnh
Số ítжги́сь
Số nhiềuжги́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжгу́щийсяжёгшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—жёгшись