жёваный

tính từ

Nghĩa

  1. đã nhai, bị nhàu nát

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжёваныйжёваноежёванаяжёваные
Sinh cáchжёваногожёваногожёванойжёваных
Tặng cáchжёваномужёваномужёванойжёваным
Đối cáchжёваныйжёваноежёвануюжёваные
Công cụ cáchжёванымжёванымжёванойжёваными
Giới cáchжёваномжёваномжёванойжёваных