жучо́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cầu chì tự chế(inanimate)
- bọ nhỏ(animate)
- máy nghe trộmlistening device; (inanimate)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жучо́к | жучки́ |
| Sinh cách | жучка́ | жучко́в |
| Tặng cách | жучку́ | жучка́м |
| Đối cách | жучка́ | жучко́в |
| Công cụ cách | жучко́м | жучка́ми |
| Giới cách | жучке́ | жучка́х |