жучо́к жучок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cầu chì tự chế(inanimate)
  2. bọ nhỏ(animate)
  3. máy nghe trộmlistening device; (inanimate)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжучо́кжучки́
Sinh cáchжучка́жучко́в
Tặng cáchжучку́жучка́м
Đối cáchжучка́жучко́в
Công cụ cáchжучко́мжучка́ми
Giới cáchжучке́жучка́х