жу́чка жучка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chó nhà, chó canh nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | жу́чка | жу́чки |
|---|
| Sinh cách | жу́чки | жу́чек |
|---|
| Tặng cách | жу́чке | жу́чкам |
|---|
| Đối cách | жу́чку | жу́чек |
|---|
| Công cụ cách | жу́чкой, жу́чкою | жу́чками |
|---|
| Giới cách | жу́чке | жу́чках |
|---|
жучо́к жучок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- cầu chì tự chế(inanimate)
- bọ nhỏ(animate)
- máy nghe trộmlistening device; (inanimate)
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | жучо́к | жучки́ |
|---|
| Sinh cách | жучка́ | жучко́в |
|---|
| Tặng cách | жучку́ | жучка́м |
|---|
| Đối cách | жучка́ | жучко́в |
|---|
| Công cụ cách | жучко́м | жучка́ми |
|---|
| Giới cách | жучке́ | жучка́х |
|---|