жу́чка жучка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chó nhà, chó canh nhà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжу́чкажу́чки
Sinh cáchжу́чкижу́чек
Tặng cáchжу́чкежу́чкам
Đối cáchжу́чкужу́чек
Công cụ cáchжу́чкой, жу́чкоюжу́чками
Giới cáchжу́чкежу́чках

жучо́к жучок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. cầu chì tự chế(inanimate)
  2. bọ nhỏ(animate)
  3. máy nghe trộmlistening device; (inanimate)

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжучо́кжучки́
Sinh cáchжучка́жучко́в
Tặng cáchжучку́жучка́м
Đối cáchжучка́жучко́в
Công cụ cáchжучко́мжучка́ми
Giới cáchжучке́жучка́х