жу́ченный жученный

tính từ

Nghĩa

  1. bài đã bị đánh dấu, bài đã bị tráocards

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжу́ченныйжу́ченноежу́ченнаяжу́ченные
Sinh cáchжу́ченногожу́ченногожу́ченнойжу́ченных
Tặng cáchжу́ченномужу́ченномужу́ченнойжу́ченным
Đối cáchжу́ченного, жу́ченныйжу́ченноежу́ченнуюжу́ченных, жу́ченные
Công cụ cáchжу́ченнымжу́ченнымжу́ченной, жу́ченноюжу́ченными
Giới cáchжу́ченномжу́ченномжу́ченнойжу́ченных
Dạng ngắnжученжученожученажучены

жу́чить жучить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cằn nhằn, mắng mỏ, quấy rầy

Chia động từ

Hiện tại
яжу́чу
тыжу́чишь
он / она / оножу́чит
мыжу́чим
выжу́чите
онижу́чат
Quá khứ
Giống đựcжу́чил
Giống cáiжу́чила
Giống trungжу́чило
Số nhiềuжу́чили
Mệnh lệnh
Số ítжу́чь
Số nhiềuжу́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжу́чащийжу́чивший
Bị độngжу́чимыйжу́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжу́чажучив, жучивши