жу́хнуть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khô héo, mất độ tươiутрачивать свежесть, сохнуть
- khô héo, co lại, cứng lại
- phai màu, mất độ tươiутрачивать яркость, тускнеть
- khô héo, co lạiутрачивать свежесть, сохнуть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жу́хну |
| ты | жу́хнешь |
| он / она / оно | жу́хнет |
| мы | жу́хнем |
| вы | жу́хнете |
| они | жу́хнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жу́х//жу́хнул |
| Giống cái | жу́хла |
| Giống trung | жу́хло |
| Số nhiều | жу́хли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жу́хни |
| Số nhiều | жу́хните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жу́хнущий | жу́хнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | жухнув, жухнувши |